cùng chung
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng như một cụm từ cố định):
- Chung, có chung với nhau: "cùng chung" diễn tả trạng thái hai hay nhiều người, vật, hoặc khái niệm cùng sở hữu, chia sẻ một thứ gì đó (tình cảm, mục tiêu, hoàn cảnh, ý kiến, v.v.).
- Đồng nhất, giống nhau: "cùng chung" cũng chỉ sự đồng thuận, cùng một quan điểm hoặc tình trạng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi có chung một mục tiêu.)
- (Họ có hoàn cảnh giống nhau.)
- (Cả hai đều đồng ý với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cùng chung tay": cùng nhau hành động, góp sức.
- Mọi người cùng chung tay xây dựng quê hương. (Mọi người cùng nhau góp sức xây dựng quê hương.)
"cùng chung sống": sống chung với nhau trong một không gian hoặc hoàn cảnh.
- Họ cùng chung sống dưới một mái nhà. (Họ sống với nhau trong cùng một ngôi nhà.)
"cùng chung lòng": có cùng ý chí, quyết tâm.
- Cả nước cùng chung lòng chống dịch. (Cả nước đoàn kết, quyết tâm chống dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Chung (tính từ): thuộc về nhiều người, không riêng lẻ.
- Tài sản chung. (Tài sản thuộc về tập thể.)
Đồng (tính từ): cùng, giống nhau (thường dùng trong từ Hán Việt).
- Đồng lòng. (Cùng một lòng.)
Khác biệt (tính từ): không giống nhau — trái nghĩa với "cùng chung".
- Quan điểm của họ khác biệt. (Quan điểm của họ không giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Cùng: có chung, như nhau.
- Chung: thuộc về nhiều người, không riêng.
- Đồng nhất: giống hệt nhau.
Thành ngữ liên quan
Cùng chung hoạn nạn: cùng chia sẻ khó khăn, gian khổ.
- Họ là bạn bè cùng chung hoạn nạn. (Họ là bạn bè cùng trải qua khó khăn.)
Cùng chung một giuộc: cùng một loại, cùng một bản chất (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Bọn chúng cùng chung một giuộc. (Bọn chúng đều xấu như nhau.)